Follow out of là gì

Nghĩa của cụm từ "Follow through"?

Follow out of là gì

Giải thích nghĩ của cụm từ "Follow through"

Ý nghĩa củaFollow throughlà:

- Làm những gì cần thiết để hoàn thành một cái gì đó hoặc làm cho nó thành công

-Tiếp tục di chuyển chân tay sau khi đánh bóng

-Ví dụ minh họa cụm động từFollow through:

+ The project went wrongwhen the staff failed to FOLLOW THROUGH.

Dựánđãđi sai khi nhân viên không làm những gì cần thiết nhấtđể hoàn thành nó.

-You need to FOLLOW THROUGH smoothlywhen playing golf.

Bạn cần phải di chuyển chân tay nhuần nhuyễn liên tục khiđánh bóng.

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Follow through trong tiếng Anh

Follow Through đóng vai trò là một cụm động từ trong câu được dùng để hành động hoàn thành một cái gì đó. Hay hoàn thành chuyển động đánh, đá hoặc ném bóng bằng cách tiếp tục di chuyển cánh tay hoặc chân của bạn theo cùng một hướng hoặc để tiếp tục một cái gì đó cho đến khi nó hoàn thành. Trong thể thao, Follow Through được dùng khi bạn phải tiếp tục chuyển động lắc lư của cánh tay hoặc chân khi chơi.

follow + (something) + through

Ví dụ:

  • Jack decided to follow through his previous business.
  • Jack quyết định tiếp tục công việc kinh doanh trước đây của mình

Ví dụ Anh Việt về cụm từ follow throuhg

Studytienganh sẽ giúp bạn hiểu hơn về ngữ nghĩa của Follow Through là gì và cách sử dụng từ trong câu thông qua một số ví dụ cụ thể dưới đây:

- To follow through this difficulty you have to be confident in your abilities, and then tough enough.

Để vượt qua khó khăn này, bạn phải tự tin vào khả năng của mình, và sau đó đủ cứng rắn.

-After 4 years in college, she realized that she really wasn't for this industry and decided to follow through with her passion.

Sau 4 năm học đại học, cô nhận ra mình thực sự không hợp với ngành này và quyết định theo đuổi đam mê của mình.

-He gave up his current business to continue following through with his previous dream.

Anh từ bỏ công việc kinh doanh hiện tại để tiếp tục theo đuổi ước mơ trước đây của mình.

-Mery makes the point that: Maturity is the ability to make decisions and follow through.

Mery đưa ra quan điểm rằng: Trưởng thành là khả năng đưa ra quyết định và tuân theo.

-The plan went wrong when the staff failed to follow through.

Dự án đã gặp trục trặc khi các nhân viên không thực hiện những gì cần thiết nhất để hoàn thành nó.

-When playing golf you need to follow through smoothly

Khi đánh bóng Bạn cần phải di chuyển chân tay nhuần nhuyễn liên tục.

-He seems to have thought a lot before deciding to give up his follow through to take over the business.

Anh ấy dường như đã suy nghĩ rất nhiều trước khi quyết định từ bỏ việc tiếp quản công việc kinh doanh của mình.

-I'm sure you can't hit a golf ball unless you follow through after hitting it.

Tôi chắc chắn rằng bạn không thể đánh một quả bóng gôn trừ khi bạn theo theo sau khi đánh nó.

-She's always thinking about whether they can follow through on their promises.

Cô ấy luôn nghĩ về việc liệu họ có thể làm theo lời hứa của họ hay không.

-You can follow through this way, but I don't think you should be too hasty.

Bạn có thể làm theo cách này, nhưng tôi nghĩ bạn không nên quá vội vàng.

Một số cụm từ liên quan đến động từ follow

Studytienganh sẽ chia sẻ thêm cho bạn một số cụm từ với Follow được sử dụng thông dụng trong tiếng anh.

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

follow on

xảy ra hoặc tồn tại như là phần tiếp theo của điều gì đó

She left an hour ago and I'll be following on soon.

Cô ấy đã rời đi một giờ trước và tôi sẽ theo dõi ngay sau đây.

follow something up

để tìm hiểu thêm về điều gì đó hoặc thực hiện thêm hành động liên quan đến nó

This method sounded interesting and he decided to follow it up.

Phương pháp này nghe có vẻ thú vị và anh quyết định làm theo.

follow something up with something

để làm điều gì đó để hoàn thành một hành động trước đó hoặc làm cho nó thành công hơn

They follow up publicity mailshots with a phone call.

Họ theo dõi các bức ảnh chụp thư công khai bằng một cuộc điện thoại.

follow on from

Là một phần của cái gì

The play follows on from the original.

Vở kịch tiếp tục từ bản gốc.